ride
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹaɪd/
US/ɹaɪd/
giọng máy của trình duyệt
ride nghĩa là sự đi chơi, cuộc đi chơi, đi ngựa, cưỡi ngựa.
Nghĩa của ride
Danh từ
- Sự đi chơi, cuộc đi chơi (bằng ngựa, xe đạp, xe ô tô, xe buýt, xe lửa...).
- to go for rideđi chơi bằng ngựa
- a ride on one's bicycleđi chơi bằng xe đạp
- Đường xe ngựa đi qua rừng.
- quân sự Lớp kỵ binh mới tuyển.
Nội động từ
- Đi ngựa, cưỡi ngựa.
- to ride across the highlandsđi ngựa qua vùng cao nguyên
- to ride full speedphi ngựa nước đại
- Cưỡi lên.
- to ride on an elephantcưỡi voi
- to ride on someone's backcưỡi lên lưng ai
- Đi xe (xe buýt, xe lửa, xe điện...); đi xe đạp.
- to ride to schoolđi xe đạp đến trường
- Lướt đi; trôi nổi bập bềnh, lênh đênh.
- to ride on the windslướt đi theo chiều gió
- the moon was riding highmặt trăng dường như đang trôi nổi lênh đênh trên trời cao
- to ride on the waveslướt sóng mà đi, cưỡi sóng mà đi
- Thả neo (tàu thuỷ).
- the ship rides (at anchor)tàu thả neo
- to ride easykhông bị tròng trành lúc thả neo
- to ride hardbị tròng trành lúc thả neo
- Gối lên nhau.
- the broken bone rides over another bonexương bị gãy mảnh nọ gối lên mảnh kia
- Mặc cả quần áo đi ngựa mà cân (người đi ngựa).
- Thuộc vào loại (tốt, xấu, êm, xóc...) cho ngựa chạy (khoảng đất).
- the ground rides softbâi đất đó ngựa chạy rất êm
Ngoại động từ
- Cưỡi ngựa, đi ngựa (qua một vùng).
- to ride the desertđi ngựa qua vùng sa mạc
- to ride a racedự một cuộc đua ngựa
- Cưỡi.
- to ride a horsecưỡi ngựa
- to ride an elephantcưỡi voi
- to ride a bicycleđi xe đạp
- Cho cưỡi lên.
- to ride a child on one's backcho đứa bé cưỡi lên lưng
- Đè nặng, giày vò, day dứt; áp chế.
- ridden by remorsebị hối hận giày vò
- ridden by prejudicelòng nặng thành kiến (định kiến)
- the nightmare rides the sleepercơn ác mộng đè nặng lên tâm trí người ngủ
- Lướt trên (sóng gió).
- to ride the waveslướt trên sóng, cưỡi sóng mà đi
Dạng từ của ride
| Ngôi thứ ba số ít | rides |
| Hiện tại phân từ (-ing) | riding |
| Quá khứ | rode |
| Quá khứ phân từ | ridden |
| Số nhiều | rides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ride
Đồng nghĩa
Họ từ của ride
Cụm từ, thành ngữ với ride
- to take somebody for a ride — Đưa ai đi chơi bằng ngựa (bằng ô tô...); (Mỹ, lóng) Đem ai đi bằng ô tô để giết; khử ai đi; (lóng) Rầy la (mắng mỏ, quở mắng) ai; (lóng) Chế nhạo ai; giễu cợt ai, đem ai ra làm trò cười.
- to ride away — Đi xa bằng ngựa.
- to ride back — Trở về bằng ngựa.
- to ride behind — Đi ngựa theo sau; Cưỡi ngựa ngồi sau lưng người khác; Ngồi phía sau (trên ô tô).
- to ride down — Phi ngựa đuổi kịp và vượt được (ai); Giẫm đạp lên (dưới chân ngựa), đè chết.
- to ride of — Đi xa bằng ngựa; (thể thao) Chèn, xô đẩy (chơi pôlô).
- to ride out — Vượt qua được.
- to ride over — Thắng dễ dàng (trong một cuộc đua ngựa).
- to ride up — Đến bằng ngựa.
- to ride and ite — Thay nhau đi ngựa từng quãng (hai, ba người cùng đi mà chỉ có một con ngựa).
- to ride for a fall — Chạy như điên, chạy bạt mạng; phi ngựa bạt mạng; Có những hành động liều mạng; chuốc lấy sự thất bại.
- to ride hell for leather — Chạy hết tốc độ; phi nước đại.
- to ride on something / to ride on someone — phụ thuộc vào thành công của ai/cái gì.
- to ride a joke a death — Đùa quá, đùa nhà.
- to ride off on a side issue — Nói loanh quanh những điểm thứ yếu để lảng tránh vấn đề chính.
- to ride sandwich (bodkin) — Đi ô tô hàng (xe lửa...) bị ngồi ép chặt vào giữa hai người.
- to ride the whirlwind — Nắm lấy trong tay và chỉ huy (cuộc bạo động...).
- let it ride! — Chuyện vớ vẩn!.
- ride like a tailor — Cưỡi ngựa kém.
- ride roughhood over somebody — Hà hiếp áp chế ai, chà đạp ai.
- ride roughshod over — Chà đạp, hà hiếp.
- ride someone on the snaffle — Gượng nhẹ người nào.
Câu ví dụ với ride
- I ride my bike to work. Tôi đi làm bằng xe đạp.
- I ride a bike to work. Tôi đi làm bằng xe đạp.
- Where can I ride a motorcycle? Tôi có thể chạy xe máy ở đâu?
- I also know how to ride a horse. Tôi cũng biết cưỡi ngựa.
- Benedito learned to ride a motorcycle. Benedito đã học lái xe máy.
- Could you give me a ride to the station? Cậu chở mình tới trạm tàu nhé?
- I can ride a bicycle. Tôi chạy xe đạp
- I can ride a horse. Tôi biết cưỡi ngựa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ride nghĩa là gì?
ride (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự đi chơi, cuộc đi chơi, đi ngựa, cưỡi ngựa.
ride phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ride: giọng Anh (UK) /ɹaɪd/, giọng Mỹ (US) /ɹaɪd/.