rig
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪɡ/
US/ɹɪɡ/
giọng máy của trình duyệt
rig nghĩa là cách sắp đặt, các thiết bị, cách ăn mặc, lắp ráp.
Nghĩa của rig
Danh từ
- Hàng hải Cách sắp đặt, các thiết bị (như buồm, cột buồm, dây thừng trên tàu thuyền).
- Cách ăn mặc.
- to be in full rig(thông tục) mặc quần áo sang trọng
- in working rigmặc quần áo đi làm
- Kỹ thuật Thiết bị.
- Con thú đực (ngựa, bò...) chỉ có một hòn dái; con thú đực bị thiến sót.
- Sự lừa đảo, sự lừa gạt, thủ đoạn xảo trá; trò chơi khăm.
- Thương nghiệp Sự mua vét hàng hoá để đầu cơ.
- Sự đầu cơ làm biến động thị trường chứng khoán.
Ngoại động từ
- Hàng hải Trang bị cho tàu thuyền.
- Lắp ráp (máy bay).
- + out Mặc.
- he was rigged out in his Sunday bestanh ta mặc quần áo diện nhất của mình
- + up Dựng lên (cái gì một cách vội vàng bằng những thứ chấp vá và linh tinh).
- to rig up a puppet administration(nghĩa bóng) dựng lên một chính quyền bù nhìn
- Lừa đảo, gian lận.
- to rig an electiontổ chức một cuộc bầu cử gian lận
- to rig the marketdùng thủ đoạn để làm lên xuống giá cả thị trường một cách bất thường giả tạo
Nội động từ
- Hàng hải Được trang bị những thứ cần thiết.
Dạng từ của rig
| Số nhiều | rigs |
| Ngôi thứ ba số ít | rigs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rigging |
| Quá khứ phân từ | rigged |
| Quá khứ | rigged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rig
Đồng nghĩa
Họ từ của rig
Câu hỏi thường gặp
rig nghĩa là gì?
rig (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cách sắp đặt, các thiết bị, cách ăn mặc, lắp ráp.
rig phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rig: giọng Anh (UK) /ɹɪɡ/, giọng Mỹ (US) /ɹɪɡ/.