TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rigor

UK/ˈɹɪɡə/ US/ˈɹɪɡɚ/ giọng máy của trình duyệt

rigor nghĩa là sự run rét, sự rùng mình.

Nghĩa của rigor

Danh từ

  1. Y học Sự run rét, sự rùng mình.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) rigour.

Cụm từ, thành ngữ với rigor

  • rigor mortis — Xác chết cứng đờ.

Câu hỏi thường gặp

rigor nghĩa là gì?

rigor (danh từ) nghĩa là sự run rét, sự rùng mình.

rigor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rigor: giọng Anh (UK) /ˈɹɪɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪɡɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.