TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rigor mortis

giọng máy của trình duyệt

rigor mortis nghĩa là xác chết cứng đờ.

Nghĩa của rigor mortis

Cụm động từ

  1. Xác chết cứng đờ.

Dạng từ của rigor mortis

Số nhiềurigor mortises
Ngôi thứ ba số ítrigor mortises
Hiện tại phân từ (-ing)rigor mortising
Quá khứ phân từrigor mortised
Quá khứrigor mortised

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rigor mortis

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rigor mortis nghĩa là gì?

rigor mortis (cụm động từ) nghĩa là xác chết cứng đờ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.