rim
UK/ɹɪm/
US/ɹɪm/
giọng máy của trình duyệt
rim nghĩa là vành, bờ, mép, vây bọc.
Nghĩa của rim
Danh từ
- Vành (bánh xe).
- Bờ, mép, vành (vật hình tròn); miệng (bát, chum, vại); cạp (nong, nia).
- a glass of beer full to the rimmột cốc bia đầy tới miệng
- Gọng (kính).
- spectacle rimsgọng kính
- Hàng hải Mặt nước.
- Thiên văn học Quầng (mặt trời...).
- the rim of the sumquầng mặt trời
- Thơ ca Cái vòng, vật hình tròn.
- golden rimmũ miện
Ngoại động từ
- Vây bọc, viền xung quanh, cạp, làm vành.
Dạng từ của rim
| Số nhiều | rims |
| Ngôi thứ ba số ít | rims |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rimming |
| Quá khứ phân từ | rimmed |
| Quá khứ | rimmed |
Họ từ của rim
Cụm từ, thành ngữ với rim
- rim job — Hành động liếm hậu môn người khác.
Câu hỏi thường gặp
rim nghĩa là gì?
rim (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vành, bờ, mép, vây bọc.
rim phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rim: giọng Anh (UK) /ɹɪm/, giọng Mỹ (US) /ɹɪm/.