TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rim

UK/ɹɪm/ US/ɹɪm/ giọng máy của trình duyệt

rim nghĩa là vành, bờ, mép, vây bọc.

Nghĩa của rim

Danh từ

  1. Vành (bánh xe).
  2. Bờ, mép, vành (vật hình tròn); miệng (bát, chum, vại); cạp (nong, nia).
    • a glass of beer full to the rimmột cốc bia đầy tới miệng
  3. Gọng (kính).
    • spectacle rimsgọng kính
  4. Hàng hải Mặt nước.
  5. Thiên văn học Quầng (mặt trời...).
    • the rim of the sumquầng mặt trời
  6. Thơ ca Cái vòng, vật hình tròn.
    • golden rimmũ miện

Ngoại động từ

  1. Vây bọc, viền xung quanh, cạp, làm vành.

Dạng từ của rim

Số nhiềurims
Ngôi thứ ba số ítrims
Hiện tại phân từ (-ing)rimming
Quá khứ phân từrimmed
Quá khứrimmed

Họ từ của rim

Cụm từ, thành ngữ với rim

  • rim job — Hành động liếm hậu môn người khác.

Câu hỏi thường gặp

rim nghĩa là gì?

rim (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vành, bờ, mép, vây bọc.

rim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rim: giọng Anh (UK) /ɹɪm/, giọng Mỹ (US) /ɹɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.