TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rimmer

giọng máy của trình duyệt

rimmer nghĩa là thép sôi.

Nghĩa của rimmer

Danh từ

  1. Kỹ thuật Thép sôi.

Dạng từ của rimmer

Số nhiềurimmers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rimmer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rimmer nghĩa là gì?

rimmer (danh từ) nghĩa là thép sôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.