TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ring-bark

US/ˈrɪŋ.ˈbɑːrk/ giọng máy của trình duyệt

ring-bark nghĩa là vỏ vòng.

Nghĩa của ring-bark

Danh từ

  1. Thực vật học Vỏ vòng.

Dạng từ của ring-bark

Ngôi thứ ba số ítring-barks
Hiện tại phân từ (-ing)ring-barking
Quá khứ phân từring-barked
Quá khứring-barked

Câu hỏi thường gặp

ring-bark nghĩa là gì?

ring-bark (danh từ) nghĩa là vỏ vòng.

ring-bark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ring-bark: giọng Mỹ (US) /ˈrɪŋ.ˈbɑːrk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.