ring-bark
US/ˈrɪŋ.ˈbɑːrk/
giọng máy của trình duyệt
ring-bark nghĩa là vỏ vòng.
Nghĩa của ring-bark
Danh từ
- Thực vật học Vỏ vòng.
Dạng từ của ring-bark
| Ngôi thứ ba số ít | ring-barks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ring-barking |
| Quá khứ phân từ | ring-barked |
| Quá khứ | ring-barked |
Câu hỏi thường gặp
ring-bark nghĩa là gì?
ring-bark (danh từ) nghĩa là vỏ vòng.
ring-bark phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ring-bark: giọng Mỹ (US) /ˈrɪŋ.ˈbɑːrk/.