TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ring-chromosome

US/ˈrɪŋ.ˈkroʊ.mə.ˌsoʊm/ giọng máy của trình duyệt

ring-chromosome nghĩa là thể nhiễm sắc vòng.

Nghĩa của ring-chromosome

Danh từ

  1. Sinh vật học Thể nhiễm sắc vòng.

Dạng từ của ring-chromosome

Số nhiềuring chromosomes

Câu hỏi thường gặp

ring-chromosome nghĩa là gì?

ring-chromosome (danh từ) nghĩa là thể nhiễm sắc vòng.

ring-chromosome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ring-chromosome: giọng Mỹ (US) /ˈrɪŋ.ˈkroʊ.mə.ˌsoʊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.