TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ring-circuit

US/ˈrɪŋ.ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt

ring-circuit nghĩa là mạch vòng.

Nghĩa của ring-circuit

Danh từ

  1. Điện học Mạch vòng.

Câu hỏi thường gặp

ring-circuit nghĩa là gì?

ring-circuit (danh từ) nghĩa là mạch vòng.

ring-circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ring-circuit: giọng Mỹ (US) /ˈrɪŋ.ˈsɜː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.