ring-circuit
US/ˈrɪŋ.ˈsɜː.kət/
giọng máy của trình duyệt
ring-circuit nghĩa là mạch vòng.
Nghĩa của ring-circuit
Danh từ
- Điện học Mạch vòng.
Câu hỏi thường gặp
ring-circuit nghĩa là gì?
ring-circuit (danh từ) nghĩa là mạch vòng.
ring-circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ring-circuit: giọng Mỹ (US) /ˈrɪŋ.ˈsɜː.kət/.