TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ring-fence

US/ˈrɪŋ.ˈfɛnts/ giọng máy của trình duyệt

ring-fence nghĩa là hàng rào kín.

Nghĩa của ring-fence

Danh từ

  1. Hàng rào kín (xung quanh cái gì...).

Câu hỏi thường gặp

ring-fence nghĩa là gì?

ring-fence (danh từ) nghĩa là hàng rào kín.

ring-fence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ring-fence: giọng Mỹ (US) /ˈrɪŋ.ˈfɛnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.