ring in
giọng máy của trình duyệt
ring in nghĩa là rung chuông đón vào.
Nghĩa của ring in
Cụm động từ
- Rung chuông đón vào.
- to ring in the New Yearrung chuông đón mừng năm mới
Dạng từ của ring in
| Ngôi thứ ba số ít | rings in |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ringing in |
| Quá khứ | rang in |
| Quá khứ phân từ | rung in |
| Số nhiều | ring-ins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ring in
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ring in nghĩa là gì?
ring in (cụm động từ) nghĩa là rung chuông đón vào.