TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ring in

giọng máy của trình duyệt

ring in nghĩa là rung chuông đón vào.

Nghĩa của ring in

Cụm động từ

  1. Rung chuông đón vào.
    • to ring in the New Yearrung chuông đón mừng năm mới

Dạng từ của ring in

Ngôi thứ ba số ítrings in
Hiện tại phân từ (-ing)ringing in
Quá khứrang in
Quá khứ phân từrung in
Số nhiềuring-ins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ring in

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ring in nghĩa là gì?

ring in (cụm động từ) nghĩa là rung chuông đón vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.