ringent
giọng máy của trình duyệt
ringent nghĩa là hé mở.
Nghĩa của ringent
Tính từ
- Thực vật học Hé mở.
Câu hỏi thường gặp
ringent nghĩa là gì?
ringent (tính từ) nghĩa là hé mở.
ringent nghĩa là hé mở.
ringent (tính từ) nghĩa là hé mở.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.