TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ringleader

UK/ˈɹɪŋˌliːdəɹ/ US/ˈɹɪŋˌliːdəɹ/ giọng máy của trình duyệt

ringleader nghĩa là đầu sỏ.

Nghĩa của ringleader

Danh từ

  1. Đầu sỏ (cuộc bạo động...).

Dạng từ của ringleader

Số nhiềuringleaders

Câu hỏi thường gặp

ringleader nghĩa là gì?

ringleader (danh từ) nghĩa là đầu sỏ.

ringleader phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ringleader: giọng Anh (UK) /ˈɹɪŋˌliːdəɹ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪŋˌliːdəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.