TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ringing

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɪŋɪŋ/ US/ˈɹɪŋɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

ringing nghĩa là trong trẻo, vang vọng, rõ ràng, dứt khoát.

Nghĩa của ringing

Tính từ

  1. Trong trẻo; vang vọng (giọng).
  2. Rõ ràng; dứt khoát.
    • ringing condemnationsự lên án dứt khoát

Danh từ

  1. Sự gọi/ bấm chuông.
    • battery ringingsự bấm chuông bằng pin

Dạng từ của ringing

Số nhiềuringings
So sánh hơnmore ringing
So sánh nhấtmost ringing

Họ từ của ringing

Câu ví dụ với ringing

  • All the church bells started ringing together. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.
  • Your phone is ringing. Điện thoại của bạn đang reo kìa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ringing nghĩa là gì?

ringing (tính từ, danh từ) nghĩa là trong trẻo, vang vọng, rõ ràng, dứt khoát.

ringing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ringing: giọng Anh (UK) /ˈɹɪŋɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪŋɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.