ringlety
giọng máy của trình duyệt
ringlety nghĩa là Có những món tóc quăn.
Nghĩa của ringlety
Tính từ
- Có những món tóc quăn.
Dạng từ của ringlety
| So sánh hơn | more ringlety |
| So sánh nhất | most ringlety |
Câu hỏi thường gặp
ringlety nghĩa là gì?
ringlety (tính từ) nghĩa là Có những món tóc quăn.