ringoid
giọng máy của trình duyệt
ringoid nghĩa là phỏng vành.
Nghĩa của ringoid
Tính từ
- Đại số Phỏng vành.
Dạng từ của ringoid
| Số nhiều | ringoids |
Câu hỏi thường gặp
ringoid nghĩa là gì?
ringoid (tính từ) nghĩa là phỏng vành.
ringoid nghĩa là phỏng vành.
| Số nhiều | ringoids |
ringoid (tính từ) nghĩa là phỏng vành.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.