ringspot
giọng máy của trình duyệt
ringspot nghĩa là bệnh đốm.
Nghĩa của ringspot
Danh từ
- Bệnh đốm.
- cabbage ringspotbệnh đồm cải bắp
Dạng từ của ringspot
| Số nhiều | ringspots |
Câu hỏi thường gặp
ringspot nghĩa là gì?
ringspot (danh từ) nghĩa là bệnh đốm.