TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ringworm

US/ˈɹɪŋˌwɝm/ giọng máy của trình duyệt

ringworm nghĩa là bệnh nấm da, lác, hắc lào.

Nghĩa của ringworm

Danh từ

  1. Y học Bệnh nấm da, lác.

Dạng từ của ringworm

Số nhiềuringworms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ringworm

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ringworm nghĩa là gì?

ringworm (danh từ) nghĩa là bệnh nấm da, lác, hắc lào.

ringworm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ringworm: giọng Mỹ (US) /ˈɹɪŋˌwɝm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.