TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rink

UK/ɹɪŋk/ US/ɹɪŋk/ giọng máy của trình duyệt

rink nghĩa là sân băng, sân trượt băng, trượt băng.

Nghĩa của rink

Danh từ

  1. Sân băng, sân trượt băng.

Nội động từ

  1. Trượt băng (trên sân trượt băng).

Dạng từ của rink

Số nhiềurinks
Ngôi thứ ba số ítrinks
Hiện tại phân từ (-ing)rinking
Quá khứ phân từrinked
Quá khứrinked

Họ từ của rink

Câu hỏi thường gặp

rink nghĩa là gì?

rink (danh từ, nội động từ) nghĩa là sân băng, sân trượt băng, trượt băng.

rink phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rink: giọng Anh (UK) /ɹɪŋk/, giọng Mỹ (US) /ɹɪŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.