rip-off
US/ˈrɪp.ˌɔf/
giọng máy của trình duyệt
rip-off nghĩa là quỵt, hành động gian lận, lấy trộm, chặt chém.
Nghĩa của rip-off
Danh từ
- Bán với giá quá đắt; quỵt.
- $70 for a T-shirt! What a rip-off!70 đồng cái áo thun. Trời, sao mà đắt thế!
- Hành động gian lận, lấy trộm.
Cụm động từ
- lóng Chặt chém.
Dạng từ của rip-off
| Ngôi thứ ba số ít | rips off |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ripping off |
| Quá khứ phân từ | ripped off |
| Quá khứ | ripped off |
| Số nhiều | rip-offs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rip-off
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
rip-off nghĩa là gì?
rip-off (danh từ, cụm động từ) nghĩa là quỵt, hành động gian lận, lấy trộm, chặt chém.
rip-off phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rip-off: giọng Mỹ (US) /ˈrɪp.ˌɔf/.