bargain
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɑːɡən/
US/ˈbɑːɹɡən/
giọng máy của trình duyệt
bargain nghĩa là sự mặc cả, giao kèo mua bán, món mua được, món hời.
Nghĩa của bargain
Danh từ
- Sự mặc cả, sự thoả thuận mua bán; giao kèo mua bán.
- to make a bargain with somebodymặc cả với ai
- Món mua được, món hời, món bở, cơ hội tốt (buôn bán).
- that was a bargain indeed!món ấy bở thật đấy!
- a good bargainnón hời
- a bad bargainmón hớ
Động từ
- Mặc cả, thương lượng, mua bán.
- to bargain with somebody for somethingthương lượng (mặc cả) với ai để mua bán cái gì
Dạng từ của bargain
| Số nhiều | bargains |
| Ngôi thứ ba số ít | bargains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bargaining |
| Quá khứ phân từ | bargained |
| Quá khứ | bargained |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bargain
Đồng nghĩa
contractengagementstipulationstealdealpurchaseagreecovenantengageguaranteenegotiatepromisesellstipulatetrade
Trái nghĩa
Họ từ của bargain
Cụm từ, thành ngữ với bargain
- to be off (with) one's bargain — Huỷ bỏ giao kèo mua bán, thất ước trong việc mua bán.
- to buy at a bargain — Mua được giá hời.
- to close (conclude, strike, settle) a bargain — Ngả giá, thoả thuận, ký giao kèo mua bán.
- to drive a hard bargain — Mặc cả, cò kè, bớt một thêm hai mãi.
- into the bargain — Thêm vào đó, hơn nữa, vả lại.
- wet (Dutch) bargain — Cuộc thương lượng mua bán kết thúc bằng chầu rượu mừng.
- to bargain away — Bán giá hạ, bán lỗ.
- to bargain for — Mong đợi, chờ đón; tính trước.
Câu hỏi thường gặp
bargain nghĩa là gì?
bargain (danh từ, động từ) nghĩa là sự mặc cả, giao kèo mua bán, món mua được, món hời.
bargain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bargain: giọng Anh (UK) /ˈbɑːɡən/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑːɹɡən/.