TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bargain

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɑːɡən/ US/ˈbɑːɹɡən/ giọng máy của trình duyệt

bargain nghĩa là sự mặc cả, giao kèo mua bán, món mua được, món hời.

Nghĩa của bargain

Danh từ

  1. Sự mặc cả, sự thoả thuận mua bán; giao kèo mua bán.
    • to make a bargain with somebodymặc cả với ai
  2. Món mua được, món hời, món bở, cơ hội tốt (buôn bán).
    • that was a bargain indeed!món ấy bở thật đấy!
    • a good bargainnón hời
    • a bad bargainmón hớ

Động từ

  1. Mặc cả, thương lượng, mua bán.
    • to bargain with somebody for somethingthương lượng (mặc cả) với ai để mua bán cái gì

Dạng từ của bargain

Số nhiềubargains
Ngôi thứ ba số ítbargains
Hiện tại phân từ (-ing)bargaining
Quá khứ phân từbargained
Quá khứbargained

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bargain

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của bargain

Cụm từ, thành ngữ với bargain

  • to be off (with) one's bargain — Huỷ bỏ giao kèo mua bán, thất ước trong việc mua bán.
  • to buy at a bargain — Mua được giá hời.
  • to close (conclude, strike, settle) a bargain — Ngả giá, thoả thuận, ký giao kèo mua bán.
  • to drive a hard bargain — Mặc cả, cò kè, bớt một thêm hai mãi.
  • into the bargain — Thêm vào đó, hơn nữa, vả lại.
  • wet (Dutch) bargain — Cuộc thương lượng mua bán kết thúc bằng chầu rượu mừng.
  • to bargain away — Bán giá hạ, bán lỗ.
  • to bargain for — Mong đợi, chờ đón; tính trước.

Câu hỏi thường gặp

bargain nghĩa là gì?

bargain (danh từ, động từ) nghĩa là sự mặc cả, giao kèo mua bán, món mua được, món hời.

bargain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bargain: giọng Anh (UK) /ˈbɑːɡən/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑːɹɡən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.