ripple-cloth US/ˈrɪ.pəl.ˈklɔθ/ Nghe US giọng máy của trình duyệt ripple-cloth nghĩa là vải kếp len. Nghĩa của ripple-cloth Danh từ Vải kếp len (mặt lăn tăn như sóng gợn). Câu hỏi thường gặp ripple-cloth nghĩa là gì?ripple-cloth (danh từ) nghĩa là vải kếp len.ripple-cloth phát âm thế nào?Phiên âm IPA của ripple-cloth: giọng Mỹ (US) /ˈrɪ.pəl.ˈklɔθ/.