TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ripple-cloth

US/ˈrɪ.pəl.ˈklɔθ/ giọng máy của trình duyệt

ripple-cloth nghĩa là vải kếp len.

Nghĩa của ripple-cloth

Danh từ

  1. Vải kếp len (mặt lăn tăn như sóng gợn).

Câu hỏi thường gặp

ripple-cloth nghĩa là gì?

ripple-cloth (danh từ) nghĩa là vải kếp len.

ripple-cloth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ripple-cloth: giọng Mỹ (US) /ˈrɪ.pəl.ˈklɔθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.