ripple
UK/ˈɹɪp(ə)l/
US/ˈɹɪp(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
ripple nghĩa là tiếng rì rầm, tiếng róc rách, gợn sóng lăn tăn, rì rầm.
Nghĩa của ripple
Danh từ
- Sự gợn sóng lăn tăn (làn tóc, dải ruy băng...).
- Tiếng rì rầm; tiếng róc rách.
- a ripple of conversationtiếng nói chuyện rì rầm
- the ripple of the brooktiếng róc rách của dòng suối
- ngành dệt Máy chải (sợi lanh để gỡ hết hột).
Nội động từ
- Gợn sóng lăn tăn (làn tóc, mặt nước).
- Rì rầm; róc rách.
- soft laughter rippled next doornhà bên có tiếng cười rì rầm khe khẽ
- the brook is ripplingsuối róc rách
Ngoại động từ
- Làm cho gợn sóng lăn tăn.
- Làm cho rì rào khẽ lay động.
- a zephyr ripples the foliagecơn gió thoảng làm lá cây khẽ rì rào lay động
- Chải (lanh) bằng máy chải.
Dạng từ của ripple
| Số nhiều | ripples |
| Ngôi thứ ba số ít | ripples |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rippling |
| Quá khứ phân từ | rippled |
| Quá khứ | rippled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ripple
Đồng nghĩa
Họ từ của ripple
Câu hỏi thường gặp
ripple nghĩa là gì?
ripple (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là tiếng rì rầm, tiếng róc rách, gợn sóng lăn tăn, rì rầm.
ripple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ripple: giọng Anh (UK) /ˈɹɪp(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪp(ə)l/.