TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

risk attitude

US/ ˈæ.tə.ˌtuːd/ giọng máy của trình duyệt

risk attitude nghĩa là Thái độ đối với rủi ro.

Nghĩa của risk attitude

Danh từ

  1. Kinh tế học Thái độ đối với rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

risk attitude nghĩa là gì?

risk attitude (danh từ) nghĩa là Thái độ đối với rủi ro.

risk attitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của risk attitude: giọng Mỹ (US) / ˈæ.tə.ˌtuːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.