TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

risk-diversification

giọng máy của trình duyệt

risk-diversification nghĩa là phân tán rủi ro.

Nghĩa của risk-diversification

Danh từ

  1. Kinh tế học Phân tán rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

risk-diversification nghĩa là gì?

risk-diversification (danh từ) nghĩa là phân tán rủi ro.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.