TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

risorgimento

US/ˌri.ˌzɔr.dʒɪ.ˈmɛn.ˌtoʊ/ giọng máy của trình duyệt

risorgimento nghĩa là Thời phục hưng ở Italia.

Nghĩa của risorgimento

Danh từ

  1. Thời phục hưng ở Italia.
  2. Phong trào thống nhất nước Italia thế kỷ 19.

Câu hỏi thường gặp

risorgimento nghĩa là gì?

risorgimento (danh từ) nghĩa là Thời phục hưng ở Italia.

risorgimento phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của risorgimento: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˌzɔr.dʒɪ.ˈmɛn.ˌtoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.