risotto
UK/ɹɪˈzɒtəʊ/
US/ɹɪˈzoʊtoʊ/
giọng máy của trình duyệt
risotto nghĩa là cơm italia.
Nghĩa của risotto
Danh từ
- Cơm Italia.
Dạng từ của risotto
| Số nhiều | risottos |
Câu hỏi thường gặp
risotto nghĩa là gì?
risotto (danh từ) nghĩa là cơm italia.
risotto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của risotto: giọng Anh (UK) /ɹɪˈzɒtəʊ/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈzoʊtoʊ/.