TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

risotto

UK/ɹɪˈzɒtəʊ/ US/ɹɪˈzoʊtoʊ/ giọng máy của trình duyệt

risotto nghĩa là cơm italia.

Nghĩa của risotto

Danh từ

  1. Cơm Italia.

Dạng từ của risotto

Số nhiềurisottos

Câu hỏi thường gặp

risotto nghĩa là gì?

risotto (danh từ) nghĩa là cơm italia.

risotto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của risotto: giọng Anh (UK) /ɹɪˈzɒtəʊ/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈzoʊtoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.