ritornallo
giọng máy của trình duyệt
ritornallo nghĩa là điệp khúc.
Nghĩa của ritornallo
Danh từ
- Âm nhạc Đoạn nhắc đi nhắc lại; điệp khúc.
Câu hỏi thường gặp
ritornallo nghĩa là gì?
ritornallo (danh từ) nghĩa là điệp khúc.
ritornallo nghĩa là điệp khúc.
ritornallo (danh từ) nghĩa là điệp khúc.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.