TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ritual

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɪt͡ʃ.u.əl/ US/ˈɹɪt͡ʃ.u.əl/ giọng máy của trình duyệt

ritual nghĩa là lễ nghi, có vẻ lễ nghi, sách dạy lễ nghi, trình tự hành lễ.

Nghĩa của ritual

Tính từ

  1. Thuộc Lễ nghi; có vẻ lễ nghi; theo lễ nghi.

Danh từ

  1. Sách dạy lễ nghi.
  2. Tôn giáo Trình tự hành lễ.

Dạng từ của ritual

So sánh hơnmore ritual
So sánh nhấtmost ritual
Số nhiềurituals

Họ từ của ritual

Câu hỏi thường gặp

ritual nghĩa là gì?

ritual (tính từ, danh từ) nghĩa là lễ nghi, có vẻ lễ nghi, sách dạy lễ nghi, trình tự hành lễ.

ritual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ritual: giọng Anh (UK) /ˈɹɪt͡ʃ.u.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪt͡ʃ.u.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.