ritual
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɪt͡ʃ.u.əl/
US/ˈɹɪt͡ʃ.u.əl/
giọng máy của trình duyệt
ritual nghĩa là lễ nghi, có vẻ lễ nghi, sách dạy lễ nghi, trình tự hành lễ.
Nghĩa của ritual
Tính từ
- Thuộc Lễ nghi; có vẻ lễ nghi; theo lễ nghi.
Danh từ
- Sách dạy lễ nghi.
- Tôn giáo Trình tự hành lễ.
Dạng từ của ritual
| So sánh hơn | more ritual |
| So sánh nhất | most ritual |
| Số nhiều | rituals |
Họ từ của ritual
Câu hỏi thường gặp
ritual nghĩa là gì?
ritual (tính từ, danh từ) nghĩa là lễ nghi, có vẻ lễ nghi, sách dạy lễ nghi, trình tự hành lễ.
ritual phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ritual: giọng Anh (UK) /ˈɹɪt͡ʃ.u.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪt͡ʃ.u.əl/.