TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rivery

UK/ˈɹɪvəɹi/ US/ˈɹɪvəɹi/ giọng máy của trình duyệt

rivery nghĩa là có nhiều sông, giống sông.

Nghĩa của rivery

Tính từ

  1. Có nhiều sông.
  2. Giống sông.
  3. Thuộc sông.

Dạng từ của rivery

So sánh hơnmore rivery
So sánh nhấtmost rivery

Câu hỏi thường gặp

rivery nghĩa là gì?

rivery (tính từ) nghĩa là có nhiều sông, giống sông.

rivery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rivery: giọng Anh (UK) /ˈɹɪvəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪvəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.