rivet
UK/ˈɹɪvət/
US/ˈɹɪvət/
giọng máy của trình duyệt
rivet nghĩa là đinh tán, tán đầu, ghép bằng đinh tán, ri vê.
Nghĩa của rivet
Danh từ
- Đinh tán.
Ngoại động từ
- Tán đầu (đinh tán).
- Ghép bằng đinh tán.
- Tập trung (mắt nhìn, sự chú ý...).
- to rivet one's eyes upon (on) somethingnhìn dán mắt vào cái gì
- to rivet one's attention upon somethingtập trung sự chú ý vào cái gì
- Thắt chặt.
- to rivet friendshipthắt chặt tình bạn
Dạng từ của rivet
| Số nhiều | rivets |
| Ngôi thứ ba số ít | rivets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | riveting |
| Quá khứ phân từ | riveted |
| Quá khứ | riveted |
Họ từ của rivet
Câu hỏi thường gặp
rivet nghĩa là gì?
rivet (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đinh tán, tán đầu, ghép bằng đinh tán, ri vê.
rivet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rivet: giọng Anh (UK) /ˈɹɪvət/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪvət/.