TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

riveter

UK/ˈɹɪvətə/ US/ˈɹɪvətɚ/ giọng máy của trình duyệt

riveter nghĩa là thợ tán đinh, máy tán đinh.

Nghĩa của riveter

Danh từ

  1. Thợ tán đinh.
  2. Máy tán đinh.

Dạng từ của riveter

Số nhiềuriveters

Câu hỏi thường gặp

riveter nghĩa là gì?

riveter (danh từ) nghĩa là thợ tán đinh, máy tán đinh.

riveter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của riveter: giọng Anh (UK) /ˈɹɪvətə/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪvətɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.