riveting
UK/ˈrɪvɪtɪŋ/
US/ˈrɪvɪtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
riveting nghĩa là làm mê hoặc.
Nghĩa của riveting
Tính từ
- Thu hút sự chú ý; làm mê hoặc.
Dạng từ của riveting
| So sánh hơn | more riveting |
| So sánh nhất | most riveting |
| Số nhiều | rivetings |
Họ từ của riveting
Câu hỏi thường gặp
riveting nghĩa là gì?
riveting (tính từ) nghĩa là làm mê hoặc.
riveting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của riveting: giọng Anh (UK) /ˈrɪvɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈrɪvɪtɪŋ/.