TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

riveting

UK/ˈrɪvɪtɪŋ/ US/ˈrɪvɪtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

riveting nghĩa là làm mê hoặc.

Nghĩa của riveting

Tính từ

  1. Thu hút sự chú ý; làm mê hoặc.

Dạng từ của riveting

So sánh hơnmore riveting
So sánh nhấtmost riveting
Số nhiềurivetings

Họ từ của riveting

Câu hỏi thường gặp

riveting nghĩa là gì?

riveting (tính từ) nghĩa là làm mê hoặc.

riveting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của riveting: giọng Anh (UK) /ˈrɪvɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈrɪvɪtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.