TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rivière

giọng máy của trình duyệt

rivière nghĩa là chuỗi hột, chuỗi hột xoàn.

Nghĩa của rivière

Danh từ

  1. Chuỗi hột (đeo cổ); chuỗi hột xoàn.

Dạng từ của rivière

Số nhiềurivières

Câu hỏi thường gặp

rivière nghĩa là gì?

rivière (danh từ) nghĩa là chuỗi hột, chuỗi hột xoàn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.