rivulet
UK/ˈɹɪv.jʊ.lɪt/
US/ˈɹɪv.jə.lət/
giọng máy của trình duyệt
rivulet nghĩa là dòng suối nhỏ, lạch ngòi.
Nghĩa của rivulet
Danh từ
- Dòng suối nhỏ, lạch ngòi.
Dạng từ của rivulet
| Số nhiều | rivulets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rivulet
Đồng nghĩa
Họ từ của rivulet
Câu hỏi thường gặp
rivulet nghĩa là gì?
rivulet (danh từ) nghĩa là dòng suối nhỏ, lạch ngòi.
rivulet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rivulet: giọng Anh (UK) /ˈɹɪv.jʊ.lɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪv.jə.lət/.