TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rivulet

UK/ˈɹɪv.jʊ.lɪt/ US/ˈɹɪv.jə.lət/ giọng máy của trình duyệt

rivulet nghĩa là dòng suối nhỏ, lạch ngòi.

Nghĩa của rivulet

Danh từ

  1. Dòng suối nhỏ, lạch ngòi.

Dạng từ của rivulet

Số nhiềurivulets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rivulet

Đồng nghĩa

Họ từ của rivulet

Câu hỏi thường gặp

rivulet nghĩa là gì?

rivulet (danh từ) nghĩa là dòng suối nhỏ, lạch ngòi.

rivulet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rivulet: giọng Anh (UK) /ˈɹɪv.jʊ.lɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɪv.jə.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.