TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Riyadh

UK/ˈriː.æd/ US/ɹiˈjɑːd/ giọng máy của trình duyệt

Riyadh nghĩa là e-ri-át, ri-i-át.

Nghĩa của Riyadh

Danh từ riêng

  1. E-ri-át, Ri-i-át.

Câu hỏi thường gặp

Riyadh nghĩa là gì?

Riyadh (danh từ riêng) nghĩa là e-ri-át, ri-i-át.

Riyadh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Riyadh: giọng Anh (UK) /ˈriː.æd/, giọng Mỹ (US) /ɹiˈjɑːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.