TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roadstead

UK/ˈɹəʊdstɛd/ US/ˈɹoʊdˌstɛd/ giọng máy của trình duyệt

roadstead nghĩa là vũng tàu.

Nghĩa của roadstead

Danh từ

  1. Hàng hải Vũng tàu.

Dạng từ của roadstead

Số nhiềuroadsteads

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roadstead

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

roadstead nghĩa là gì?

roadstead (danh từ) nghĩa là vũng tàu.

roadstead phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roadstead: giọng Anh (UK) /ˈɹəʊdstɛd/, giọng Mỹ (US) /ˈɹoʊdˌstɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.