TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roarer

US/ˈrɔr.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

roarer nghĩa là người la hét.

Nghĩa của roarer

Danh từ

  1. Thông tục Người la hét.
  2. Người bị bệnh thở khò khè.

Dạng từ của roarer

Số nhiềuroarers

Câu hỏi thường gặp

roarer nghĩa là gì?

roarer (danh từ) nghĩa là người la hét.

roarer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roarer: giọng Mỹ (US) /ˈrɔr.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.