TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roaring

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɔːɹɪŋ/ US/ˈɹɔːɹɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

roaring nghĩa là tiếng gầm, tiếng nổ đùng đùng, tiếng ầm ầm, ầm ĩ.

Nghĩa của roaring

Danh từ

  1. Tiếng gầm.
  2. Tiếng nổ đùng đùng, tiếng ầm ầm.
  3. Tiếng la hét.
  4. Tiếng thở khò khè (ngựa ốm).

Tính từ

  1. Ầm ĩ, om sòm, náo nhiệt.
    • a roaring nightđêm chè chén ầm ĩ; đêm bão tố ầm ầm
  2. Thông tục Sôi nổi, nhộn nhịp; thịnh vượng, rất tốt.
    • to drive a roaring tradebuôn bán thịnh vượng
    • to be in roaring healthtràn đầy sức khoẻ

Dạng từ của roaring

Số nhiềuroarings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roaring

Đồng nghĩa

Họ từ của roaring

Cụm từ, thành ngữ với roaring

  • the roaring forties — Khu vực bâo ở Đại tây dương (từ 40 đến 50 độ vĩ bắc).

Câu hỏi thường gặp

roaring nghĩa là gì?

roaring (danh từ, tính từ) nghĩa là tiếng gầm, tiếng nổ đùng đùng, tiếng ầm ầm, ầm ĩ.

roaring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roaring: giọng Anh (UK) /ˈɹɔːɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɔːɹɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.