roaring
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɔːɹɪŋ/
US/ˈɹɔːɹɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
roaring nghĩa là tiếng gầm, tiếng nổ đùng đùng, tiếng ầm ầm, ầm ĩ.
Nghĩa của roaring
Danh từ
- Tiếng gầm.
- Tiếng nổ đùng đùng, tiếng ầm ầm.
- Tiếng la hét.
- Tiếng thở khò khè (ngựa ốm).
Tính từ
- Ầm ĩ, om sòm, náo nhiệt.
- a roaring nightđêm chè chén ầm ĩ; đêm bão tố ầm ầm
- Thông tục Sôi nổi, nhộn nhịp; thịnh vượng, rất tốt.
- to drive a roaring tradebuôn bán thịnh vượng
- to be in roaring healthtràn đầy sức khoẻ
Dạng từ của roaring
| Số nhiều | roarings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roaring
Đồng nghĩa
Họ từ của roaring
Cụm từ, thành ngữ với roaring
- the roaring forties — Khu vực bâo ở Đại tây dương (từ 40 đến 50 độ vĩ bắc).
Câu hỏi thường gặp
roaring nghĩa là gì?
roaring (danh từ, tính từ) nghĩa là tiếng gầm, tiếng nổ đùng đùng, tiếng ầm ầm, ầm ĩ.
roaring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roaring: giọng Anh (UK) /ˈɹɔːɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɔːɹɪŋ/.