roburite
giọng máy của trình duyệt
roburite nghĩa là Roburit (thuốc nổ).
Nghĩa của roburite
Danh từ
- Roburit (thuốc nổ).
Câu hỏi thường gặp
roburite nghĩa là gì?
roburite (danh từ) nghĩa là Roburit (thuốc nổ).
roburite nghĩa là Roburit (thuốc nổ).
roburite (danh từ) nghĩa là Roburit (thuốc nổ).
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.