TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rochet

UK/ˈɹɒtʃɪt/ giọng máy của trình duyệt

rochet nghĩa là hoả ngư, áo lễ trắng thêu.

Nghĩa của rochet

Danh từ

  1. Động vật học Hoả ngư.
  2. Áo lễ trắng thêu (của giám mục).

Dạng từ của rochet

Số nhiềurochets

Câu hỏi thường gặp

rochet nghĩa là gì?

rochet (danh từ) nghĩa là hoả ngư, áo lễ trắng thêu.

rochet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rochet: giọng Anh (UK) /ˈɹɒtʃɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.