TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rock-salt

US/ˈrɑːk.ˈsɔlt/ giọng máy của trình duyệt

rock-salt nghĩa là muối mỏ.

Nghĩa của rock-salt

Danh từ

  1. Muối mỏ.

Dạng từ của rock-salt

Số nhiềurock salts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rock-salt

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rock-salt nghĩa là gì?

rock-salt (danh từ) nghĩa là muối mỏ.

rock-salt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rock-salt: giọng Mỹ (US) /ˈrɑːk.ˈsɔlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.