TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rodenticide

US/roʊ.ˈdɛn.tə.ˌsɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

rodenticide nghĩa là Thuốc diệt động vật gặm nhấm.

Nghĩa của rodenticide

Danh từ

  1. Thuốc diệt động vật gặm nhấm.

Dạng từ của rodenticide

Số nhiềurodenticides

Câu hỏi thường gặp

rodenticide nghĩa là gì?

rodenticide (danh từ) nghĩa là Thuốc diệt động vật gặm nhấm.

rodenticide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rodenticide: giọng Mỹ (US) /roʊ.ˈdɛn.tə.ˌsɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.