roentgenograph
giọng máy của trình duyệt
roentgenograph nghĩa là ảnh chụp tia x.
Nghĩa của roentgenograph
Danh từ
- Ảnh chụp tia X.
Dạng từ của roentgenograph
| Số nhiều | roentgenographs |
| Ngôi thứ ba số ít | roentgenographs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | roentgenographing |
| Quá khứ phân từ | roentgenographed |
| Quá khứ | roentgenographed |
Câu hỏi thường gặp
roentgenograph nghĩa là gì?
roentgenograph (danh từ) nghĩa là ảnh chụp tia x.