TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roll away

giọng máy của trình duyệt

roll away nghĩa là lăn đi, lăn ra xa, tan đi.

Nghĩa của roll away

Cụm động từ

  1. Lăn đi, lăn ra xa.
  2. Tan đi (sương mù...).

Dạng từ của roll away

Ngôi thứ ba số ítrolls away
Hiện tại phân từ (-ing)rolling away
Quá khứ phân từrolled away
Quá khứrolled away

Câu hỏi thường gặp

roll away nghĩa là gì?

roll away (cụm động từ) nghĩa là lăn đi, lăn ra xa, tan đi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.