TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

romp through an examination

giọng máy của trình duyệt

romp through an examination nghĩa là thi đỗ dễ dàng.

Nghĩa của romp through an examination

Cụm từ

  1. Thi đỗ dễ dàng.

Câu hỏi thường gặp

romp through an examination nghĩa là gì?

romp through an examination (cụm từ) nghĩa là thi đỗ dễ dàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.