TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

romp

UK/ɹɒmp/ US/ɹɑmp/ giọng máy của trình duyệt

romp nghĩa là nô đùa ầm ĩ.

Nghĩa của romp

Danh từ

  1. Đưa trẻ thích nô đùa ầm ĩ; người đàn bà thích nô đùa ầm ĩ.
  2. Trò nô đùa ầm ĩ; trò chơi ầm ĩ ((cũng) game of romps).

Nội động từ

  1. Nô đùa ầm ĩ.
  2. Từ lóng Thắng một cách dễ dàng (đua ngựa).
    • to romp home; to rompin; to rompawaythắng một cách dễ dàng (ngựa)
    • to romp pastvượt một cách dễ dàng (ngựa)

Dạng từ của romp

Ngôi thứ ba số ítromps
Hiện tại phân từ (-ing)romping
Quá khứ phân từromped
Quá khứromped
Số nhiềuromps

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với romp

Trái nghĩa

Họ từ của romp

Cụm từ, thành ngữ với romp

  • to romp through an examination — Thi đỗ dễ dàng.

Câu hỏi thường gặp

romp nghĩa là gì?

romp (danh từ, nội động từ) nghĩa là nô đùa ầm ĩ.

romp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của romp: giọng Anh (UK) /ɹɒmp/, giọng Mỹ (US) /ɹɑmp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.