romp
UK/ɹɒmp/
US/ɹɑmp/
giọng máy của trình duyệt
romp nghĩa là nô đùa ầm ĩ.
Nghĩa của romp
Danh từ
- Đưa trẻ thích nô đùa ầm ĩ; người đàn bà thích nô đùa ầm ĩ.
- Trò nô đùa ầm ĩ; trò chơi ầm ĩ ((cũng) game of romps).
Nội động từ
- Nô đùa ầm ĩ.
- Từ lóng Thắng một cách dễ dàng (đua ngựa).
- to romp home; to rompin; to rompawaythắng một cách dễ dàng (ngựa)
- to romp pastvượt một cách dễ dàng (ngựa)
Dạng từ của romp
| Ngôi thứ ba số ít | romps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | romping |
| Quá khứ phân từ | romped |
| Quá khứ | romped |
| Số nhiều | romps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với romp
Trái nghĩa
Họ từ của romp
Cụm từ, thành ngữ với romp
- to romp through an examination — Thi đỗ dễ dàng.
Câu hỏi thường gặp
romp nghĩa là gì?
romp (danh từ, nội động từ) nghĩa là nô đùa ầm ĩ.
romp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của romp: giọng Anh (UK) /ɹɒmp/, giọng Mỹ (US) /ɹɑmp/.