TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rondache

giọng máy của trình duyệt

rondache nghĩa là cái khiên tròn.

Nghĩa của rondache

Danh từ

  1. Sử học Cái khiên tròn.

Dạng từ của rondache

Số nhiềurondaches

Câu hỏi thường gặp

rondache nghĩa là gì?

rondache (danh từ) nghĩa là cái khiên tròn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.