TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rondavel

UK/ɹɒnˈdɑːv(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

rondavel nghĩa là Nhà tròn thường lợp tranh.

Nghĩa của rondavel

Danh từ

  1. Nam phi Nhà tròn thường lợp tranh.

Dạng từ của rondavel

Số nhiềurondavels

Câu hỏi thường gặp

rondavel nghĩa là gì?

rondavel (danh từ) nghĩa là Nhà tròn thường lợp tranh.

rondavel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rondavel: giọng Anh (UK) /ɹɒnˈdɑːv(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.