TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roofage

giọng máy của trình duyệt

roofage nghĩa là vật để lợp mái.

Nghĩa của roofage

Danh từ

  1. Vật để lợp mái.

Dạng từ của roofage

Số nhiềuroofages

Câu hỏi thường gặp

roofage nghĩa là gì?

roofage (danh từ) nghĩa là vật để lợp mái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.